So sánh giá xây hàng rào gạch và hàng rào bê tông 2026
Giá xây hàng rào gạch đang leo thang chóng mặt do chi phí nhân công và vật liệu cát, đá ngày càng khan hiếm. Trong bối cảnh đó, liệu có giải pháp nào vừa tiết kiệm, vừa bền vững để thay thế? Bài viết này sẽ “mổ xẻ” chi tiết bài toán kinh tế giữa phương pháp xây gạch truyền thống và giải pháp hàng rào bê tông lắp ghép N-EPS, giúp Chủ đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt nhất.
.webp)
Thực trạng và Giá xây hàng rào gạch năm 2026
Trước khi nói về giải pháp mới, chúng ta cần nhìn thẳng vào thực tế của phương pháp truyền thống. Tư duy “ăn chắc mặc bền” khiến đa số người Việt vẫn chọn gạch nung. Tuy nhiên, “bền” thì chưa chắc (do hay nứt), nhưng “đắt” thì là điều chắc chắn.
Tại sao xây hàng rào gạch lại tốn kém?
Hàng rào gạch giống như một “người khổng lồ béo phì”. Trọng lượng bản thân của nó cực kỳ lớn. Để đỡ được khối lượng gạch đá và vữa trát khổng lồ đó, bạn buộc phải chôn xuống đất một lượng tiền rất lớn cho phần kết cấu:
» Móng phải to: Đào sâu, bè rộng, ép cọc dày đặc để chống lún.
» Đà kiềng bắt buộc: Phải có đà kiềng chân và đà giằng đỉnh để khóa khối xây, nếu không tường sẽ bị xé ngay lập tức.
» Nhân công giá cao: Thợ phải xây từng viên gạch, trộn từng mẻ hồ, rồi chờ khô để tô trát. Quá trình này kéo dài lê thê, đẩy chi phí nhân công lên cao.
Bảng giá xây hàng rào gạch tham khảo (Cập nhật 2026)
Dưới đây là mức giá thị trường trung bình cho hàng rào xây gạch (bao gồm Vật tư + Nhân công):
| Quy cách hàng rào (Cao ~1.8m – 2.5m) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m dài) |
| Cột gạch + Tường 10 + Đà kiềng đơn giản | 1.800.000 – 2.000.000 |
| Móng, Cột BTCT + Tường 10 gạch ống | 2.200.000 – 2.800.000 |
| Móng, Cột BTCT + Tường 20 gạch ống | 3.200.000 – 3.500.000 |
Lưu ý: Giá xây hàng rào gạch trên chưa bao gồm chi phí ép cọc gia cố nền đất yếu và chi phí sơn nước hoàn thiện.
Bạn có thể thấy, để có một mét dài hàng rào gạch kiên cố, bạn phải chi trả trung bình từ 2.5 triệu đồng trở lên. Đây là con số không hề nhỏ, đặc biệt với các khu đất rộng hàng trăm mét.
>>>> Xem thêm: Tấm Tường Rào Bê Tông Nhẹ T83
Giải pháp hàng rào bê tông lắp ghép N-EPS: Tại sao lại rẻ hơn?
N-EPS không tạo ra một sản phẩm “giá rẻ” bằng cách bớt xén chất lượng. Chúng tôi tạo ra sự tiết kiệm nhờ công nghệ và tối ưu hóa kết cấu.
Hàng rào lắp ghép N-EPS sử dụng Cột bê tông chữ H đúc sẵn và các Tấm bê tông nhẹ N-EPS (EPS Panel). Nguyên lý “nhẹ hơn” và “nhanh hơn” chính là chìa khóa giảm giá thành.
.webp)
Phân tích 4 yếu tố giúp N-EPS tiết kiệm 15-20% chi phí
– Tiết kiệm tiền Móng (Do trọng lượng nhẹ): Tấm bê tông N-EPS nhẹ chỉ bằng 1/3 tường gạch. Tải trọng nhẹ đồng nghĩa với áp lực xuống nền đất giảm đi. Thay vì làm móng băng, móng bè to lớn, bạn chỉ cần làm móng cốc (móng đơn) nhỏ gọn cho các trụ cột H.
• Hiệu quả: Giảm chi phí đào đất, bê tông lót và sắt thép móng.
– Cắt giảm tiền Đà Kiềng (Không bắt buộc): Hàng rào gạch bắt buộc phải có đà kiềng (giá ~350.000đ/md). Hàng rào N-EPS với kết cấu lắp ghép module độc lập, tự thân có khe co giãn nên không bắt buộc phải đổ đà kiềng hay đà giằng đỉnh.
• Hiệu quả: Tiết kiệm ngay lập tức >350.000đ/mét dài.
– Tiết kiệm tiền Cột (Đúc sẵn công nghiệp): Thay vì thuê thợ đóng cốp pha, uốn sắt, đổ bê tông từng cây cột tại chỗ (rất lâu và tốn kém), chúng tôi sử dụng cột H đúc sẵn tại nhà máy với giá thành sản xuất hàng loạt rẻ hơn nhiều.
– Tiết kiệm Nhân công & Thời gian (Thi công thần tốc): Đây là yếu tố quyết định. Thay vì xây từng viên gạch, thợ chỉ cần dùng máy cẩu thả các tấm bê tông khổ lớn vào khe cột.
• Tốc độ lắp ghép: 150m dài/ngày (với cơ giới).
• Không cần tô trát: Bề mặt tấm đã phẳng mịn, lắp xong là sơn ngay.
Kết luận: Khi cộng gộp tất cả các hạng mục (Móng + Cột + Tường + Nhân công), chi phí hoàn thiện hàng rào N-EPS thường tiết kiệm hơn từ 15-20% so với xây gạch, trong khi độ bền và thẩm mỹ vượt trội hơn.
.webp)
>>>> Xem thêm: Tiêu Chí Lựa Chọn Bê Tông Nhẹ Làm Sàn Như Thế Nào?
Bảng so sánh chi tiết: Gạch truyền thống vs. Bê tông N-EPS
Để Quý khách hàng dễ hình dung, N-EPS lập bảng so sánh dựa trên các tiêu chí quan trọng nhất:
| Tiêu chí | Hàng rào xây gạch | Hàng rào N-EPS |
| Trọng lượng | Rất nặng (Gây lún, tốn móng) |
Siêu nhẹ (Giảm tải trọng móng)
|
| Kết cấu | Liên kết cứng (Dễ nứt khi co ngót) |
Khớp nối mềm (Khe co giãn tự nhiên, chống nứt)
|
| Thi công | Thủ công, phụ thuộc tay nghề thợ |
Lắp ghép cơ giới, nhanh gấp 3-4 lần
|
| Hoàn thiện | Phải chờ khô, phải tô trát |
Bề mặt phẳng mịn, không cần tô trát
|
| Tái sử dụng | Không (Đập bỏ thành xà bần) |
Có (Tháo dỡ di dời được 95%)
|
| Độ bền | Dễ nứt chân chim, rêu mốc |
Bê tông cốt liệu bền vĩnh cửu, chống thấm tốt
|
| Chi phí tổng | Cao (Do nhân công và móng lớn) | Tiết kiệm 15-20% |
Báo giá vật tư Hàng Rào N-EPS (Combo Cột + Tấm)
Chúng tôi công khai mức giá vật tư tại kho (chưa bao gồm vận chuyển và nhân công lắp dựng) để Chủ đầu tư dễ dàng dự toán. Lưu ý: Đây là giá Combo bao gồm Cột H đúc sẵn + Tấm Panel tường.
• Hàng rào cao 1.22m: Giá vật tư ~1.000.000 VNĐ/mét dài.
• Hàng rào cao 1.83m (Phổ biến nhất): Giá vật tư ~1.200.000 VNĐ/mét dài (Tương đương ~655.000 đ/m²).
• Hàng rào cao 2.44m: Giá vật tư ~1.500.000 VNĐ/mét dài.
• Hàng rào cao 3.05m: Giá vật tư ~1.800.000 VNĐ/mét dài.
• Chi phí nhân công lắp dựng: Nếu thuê thợ địa phương dưới sự hướng dẫn của N-EPS, đơn giá nhân công khoán chỉ khoảng trên dưới 300.000đ/mét dài.
⇒ Tổng chi phí hoàn thiện (Vật tư + Nhân công) cho hàng rào cao 1.83m của N-EPS rơi vào khoảng 1.500.000 – 1.600.000 VNĐ/md. So sánh với giá 2.200.000 VNĐ/md của tường gạch cùng quy cách, bạn đã tiết kiệm được khoảng 600.000 – 700.000 VNĐ cho mỗi mét dài.
.webp)
>>>> Xem thêm: Ứng Dụng Bê Tông Đúc Sẵn Trong Xây Dựng
Phân tích kỹ thuật: Tại sao N-EPS không bị nứt như tường gạch?
Rất nhiều khách hàng lo ngại: “Lắp ghép liệu có chắc chắn không?”. Câu trả lời nằm ở nguyên lý “Khớp nối mềm”.
– Tường gạch: Là một khối cứng “dính chùm”. Khi trời nắng gắt, vật liệu giãn nở nhưng bị kìm hãm bởi đà kiềng và cột, dẫn đến ứng suất nội tại gây nứt chân chim hoặc xé tường.
– Tường N-EPS: Các tấm bê tông được thả lỏng vào khe ngàm cột H (không chèn vữa cứng). Cấu tạo này tạo ra các khe co giãn tự nhiên. Tấm tường có thể “thở”, tự do co giãn khi nhiệt độ thay đổi mà không bị kìm hãm. Chính vì vậy, hàng rào N-EPS triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng nứt vỡ do nhiệt – điều mà tường gạch không làm được.
Đặc biệt, với các công trình trên nền đất yếu (như miền Tây), trọng lượng nhẹ của N-EPS là “bảo hiểm” an toàn nhất, giảm thiểu nguy cơ sụt lún và nghiêng đổ.
.webp)
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
1. Hàng rào này có cần xin giấy phép xây dựng không?
Theo luật hiện hành, xu hướng là “hậu kiểm”. Dù là công trình lắp ghép, N-EPS khuyên bạn nên mang bản vẽ sơ bộ ra UBND xã/phường thông báo để xác định ranh giới hợp pháp, tránh rắc rối về sau. Đừng tin lời đồn “không cần xin phép” mà chủ quan.
2. Tôi muốn treo chậu cây hay đèn lên tường rào có được không?
Hoàn toàn được. Tấm bê tông N-EPS đặc chắc, bắt vít trực tiếp chịu tải trọng treo >40kg/điểm. Bạn thoải mái trang trí mà không lo tường bị bở hay yếu.
3. Nếu sau này tôi muốn dời hàng rào thì sao?
Đây là ưu điểm tuyệt đối. Bạn có thể tháo dỡ tấm và nhổ cột mang đi lắp nơi khác. Tỷ lệ tái sử dụng lên đến 95%. Với tường gạch, bạn chỉ có thể đập bỏ thành xà bần.
4. Mua hàng rào N-EPS ở đâu uy tín?
Hiện nay có nhiều đơn vị mạo danh hoặc trung gian. Để đảm bảo quyền lợi bảo hành 10 năm, Quý khách nên liên hệ trực tiếp với N-EPS qua các kênh chính thống. Chúng tôi có hệ thống nhà máy tại Bắc Ninh, Bình Thuận và TP.HCM (Củ Chi), sẵn sàng cung cấp và hướng dẫn kỹ thuật toàn quốc.
.webp)
Tạm kết
Việc lựa chọn giữa gạch và bê tông lắp ghép không chỉ là câu chuyện về “Giá xây hàng rào gạch” đắt hay rẻ, mà là sự lựa chọn giữa Thói quen cũ và Giải pháp tối ưu.
Chọn N-EPS là bạn đang chọn:
√ Tiết kiệm tài chính: Giảm 15-20% tổng chi phí đầu tư.
√ Tiết kiệm thời gian: Thi công nhanh gấp 3 lần, sớm đưa công trình vào sử dụng.
√ Bảo vệ môi trường: Không dùng đất sét nung, không khai thác cát sông.
Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp hàng rào “Ngon – Bổ – Rẻ” đúng nghĩa kỹ thuật, hãy để N-EPS đồng hành cùng bạn.
Tham khảo thêm:
So sánh tường bê tông đúc sẵn và tường gạch
QUÝ KHÁCH HÀNG CẦN TƯ VẤN GIẢI PHÁP & BÁO GIÁ CHI TIẾT, VUI LÒNG LIÊN HỆ:
CÔNG TY TNHH BÊ TÔNG NHẸ N-EPS
(Chuyên gia về giải pháp Bê Tông Nhẹ & Hàng Rào Lắp Ghép)
📞 Hotline/Zalo: 0352 96 33 96 (Ms. Đồng Trần)
🌐 Website: betongnhehcm.com – hangraolapghep.com – vatlieudongnam.com
📧 Mã số thuế: 0315615864
🏢 Trụ sở chính: 85/2/7/35 Võ Thị Liễu, Phường An Phú Đông, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh.
🏭 HỆ THỐNG 4 NHÀ MÁY SẢN XUẤT TRÊN TOÀN QUỐC:
- Nhà máy 1 (Miền Bắc): Xã Đình Tổ, Huyện Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh.
- Nhà máy 2 (Miền Trung): Thôn Kim Bình, Huyện Hàm Thuận Bắc, Tỉnh Bình Thuận.
- Nhà máy 3 (Miền Nam): Đường Tam Tân, Xã Tân An Hội, Huyện Củ Chi, TP.HCM.
- Nhà máy 4 (Miền Nam): Tỉnh Lộ 7, Xã An Nhơn Tây, Huyện Củ Chi, TP. HCM.
Tìm kiếm có liên quan
giá xây hàng rào gạch
Cách tính tiền công xây tường rào
Tường rào bê tông nhẹ
tấm bê tông nhẹ làm sàn
giá xây hàng rào gạch
